Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Birmingham City hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jay Stansfield
Ivan Sunjic
Tyler Roberts
Gary Gardner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 7.31 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 1 | 26 | 8.48 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 45 | 7.26 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 13 | Kristoffer Klaesson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.66 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.02 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 5.82 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ