Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Bristol City hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sinclair Armstrong
Anis Mehmeti
Scott Twine
Sam Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 142 | 136 | 95.77% | 0 | 0 | 149 | 7.15 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 157 | 150 | 95.54% | 0 | 3 | 164 | 7.35 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 7.29 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 4 | 85 | 7.84 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 42 | 36 | 85.71% | 10 | 0 | 64 | 8.75 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 68 | 62 | 91.18% | 2 | 3 | 84 | 8.31 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 80 | 72 | 90% | 2 | 1 | 96 | 7.4 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 50 | 7.52 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 113 | 109 | 96.46% | 4 | 0 | 121 | 7.75 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 8.46 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 57 | 7.66 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 5.79 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 39 | 7.61 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 52 | 6.76 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 47 | 6.04 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 26 | 6.25 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 53 | 5.95 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ