Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Cardiff City hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andy Rinomhota
Joel Bagan
Yousef Salech
Callum ODowda
Sivert Heggheim Mannsverk
Perry Ng
Will Fish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 72 | 63 | 87.5% | 14 | 0 | 93 | 8.08 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 7 | 3 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 32 | 9.76 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 4 | 66 | 7.87 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 66 | 7.15 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 6 | 4 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 58 | 9.74 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 78 | 7.83 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 45 | 8.25 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 4 | 52 | 45 | 86.54% | 7 | 2 | 72 | 9.3 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7.28 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 8.15 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 7.55 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 5.84 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 54 | 5.82 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 5.4 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 61 | 5.33 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 54 | 4.98 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 5.22 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 38 | 5.85 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 63 | 5.93 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 5.65 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ