Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Crystal Palace hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxence Lacroix
Marc Guehi
Jefferson Andres Lerma Solis
Borna Sosa
Justin Devenny
Chrisantus Uche
Joel Drakes-Thomas
Adam Wharton
4 - 1 Justin Devenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 15 | 8.27 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 4 | 42 | 7.03 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 62 | 7.76 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 49 | 7.24 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 29 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 4 | 24 | 6.18 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 40 | 5.6 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 32 | 6.12 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 36 | 5.94 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 29 | 5.84 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 31 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ