Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Leeds United vs Fulham, 22h00 ngày 17/01

Vòng 22
22:00 ngày 17/01/2026
Leeds United
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Fulham
Địa điểm: Elland Road Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.02
+0.25
0.88
O 2.25
0.91
U 2.25
0.83
1
2.31
X
3.10
2
3.25
Hiệp 1
+0
0.76
-0
1.13
O 1
1.21
U 1
0.70

Ngoại Hạng Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Fulham hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Fulham

Leeds United Leeds United
Phút
Fulham Fulham
27'
match yellow.png Timothy Castagne
28'
match yellow.png Sasa Lukic
Ethan Ampadu match yellow.png
41'
56'
match yellow.png Harry Wilson
65'
match change Kevin Santos Lopes de Macedo
Ra sân: Ryan Sessegnon
66'
match change Tom Cairney
Ra sân: Sasa Lukic
Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Noah Okafor
match change
70'
77'
match change Joshua King
Ra sân: Emile Smith Rowe
Ao Tanaka
Ra sân: Ilia Gruev
match change
81'
Lukas Nmecha
Ra sân: Jayden Bogle
match change
81'
87'
match yellow.png Jorge Cuenca
88'
match change Issa Diop
Ra sân: Harry Wilson
88'
match change Jonah Daniel Kusi-Asare
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
90'
match yellow.png Jonah Daniel Kusi-Asare
Sebastiaan Bornauw
Ra sân: Brenden Aaronson
match change
90'
Lukas Nmecha 1 - 0
Kiến tạo: Ethan Ampadu
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Fulham

Leeds United Leeds United
Fulham Fulham
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
6
8
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
51
 
Đánh đầu
 
49
1
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
10
18
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
1
4
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
5
22
 
Đánh đầu thành công
 
28
1
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
16
398
 
Số đường chuyền
 
466
77%
 
Chuyền chính xác
 
81%
99
 
Pha tấn công
 
91
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.39
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.25
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.39
1
 
Cú sút trúng đích
 
0.09
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
21
 
Số quả tạt chính xác
 
8
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
13
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Sebastiaan Bornauw
14
Lukas Nmecha
29
Degnand Wilfried Gnonto
22
Ao Tanaka
40
Facundo Buonanotte
1
Lucas Estella Perri
10
Joel Piroe
8
Sean Longstaff
25
Sam Byram
Leeds United Leeds United 3-5-2
4-2-3-1 Fulham Fulham
26
Darlow
5
Struijk
6
Rodon
24
Justin
3
Gudmunds...
44
Gruev
4
Ampadu
11
Aaronson
2
Bogle
9
Calvert-...
19
Okafor
1
Leno
21
Castagne
5
Andersen
15
Cuenca
33
Robinson
20
Lukic
16
Berge
30
Sessegno...
8
Wilson
32
Rowe
7
Rodrigue...

Substitutes

31
Issa Diop
24
Joshua King
10
Tom Cairney
18
Jonah Daniel Kusi-Asare
22
Kevin Santos Lopes de Macedo
23
Benjamin Lecomte
11
Adama Traore Diarra
35
Samuel Amissah
6
Harrison Reed
Đội hình dự bị
Leeds United Leeds United
Sebastiaan Bornauw 23
Lukas Nmecha 14
Degnand Wilfried Gnonto 29
Ao Tanaka 22
Facundo Buonanotte 40
Lucas Estella Perri 1
Joel Piroe 10
Sean Longstaff 8
Sam Byram 25
Leeds United Fulham
31 Issa Diop
24 Joshua King
10 Tom Cairney
18 Jonah Daniel Kusi-Asare
22 Kevin Santos Lopes de Macedo
23 Benjamin Lecomte
11 Adama Traore Diarra
35 Samuel Amissah
6 Harrison Reed

Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Fulham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
46% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 4
8.7 Phạm lỗi 9.2
5.4 Phạt góc 3.7
1.1 Thẻ vàng 2.6
47.1% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leeds United (26trận)
Chủ Khách
Fulham (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
4
HT-H/FT-T
2
2
4
4
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
4
3
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
1
1
1
2

Leeds United Leeds United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Karl Darlow Thủ môn 0 0 0 43 19 44.19% 0 0 53 6.58
9 Dominic Calvert-Lewin Tiền đạo cắm 2 1 0 15 11 73.33% 0 7 29 6.54
6 Joe Rodon Trung vệ 0 0 0 51 46 90.2% 0 1 58 6.67
4 Ethan Ampadu Tiền vệ phòng ngự 0 0 4 48 40 83.33% 3 2 67 7.95
24 James Justin Hậu vệ cánh phải 2 1 2 46 39 84.78% 6 2 80 7.59
3 Gabriel Gudmundsson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 26 22 84.62% 2 2 41 6.92
22 Ao Tanaka Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.14
14 Lukas Nmecha Tiền đạo cắm 3 2 0 7 3 42.86% 0 1 10 7.07
2 Jayden Bogle Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 19 67.86% 1 1 39 6.76
5 Pascal Struijk Trung vệ 1 0 0 55 46 83.64% 0 2 66 6.61
19 Noah Okafor Cánh trái 2 1 1 15 12 80% 2 0 23 6.27
11 Brenden Aaronson Tiền vệ công 1 0 2 21 15 71.43% 4 0 54 6.94
23 Sebastiaan Bornauw Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
44 Ilia Gruev Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 28 24 85.71% 3 3 37 6.54
29 Degnand Wilfried Gnonto Cánh phải 1 0 1 7 5 71.43% 0 0 11 6.16

Fulham Fulham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Tom Cairney Tiền vệ trụ 0 0 0 20 18 90% 0 1 21 6.01
1 Bernd Leno Thủ môn 0 0 0 38 30 78.95% 0 0 57 6.81
7 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Tiền đạo cắm 2 0 0 27 14 51.85% 0 8 41 6.93
8 Harry Wilson Cánh phải 2 0 3 20 15 75% 2 0 28 6.74
5 Joachim Andersen Trung vệ 0 0 0 90 82 91.11% 0 5 103 6.94
21 Timothy Castagne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 34 85% 0 1 58 6.51
16 Sander Berge Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 44 83.02% 0 5 62 6.63
31 Issa Diop Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 5.91
30 Ryan Sessegnon Hậu vệ cánh trái 2 0 0 6 3 50% 0 0 14 5.91
15 Jorge Cuenca Trung vệ 0 0 0 71 60 84.51% 0 1 85 6.49
33 Antonee Robinson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 36 26 72.22% 3 2 65 6.51
20 Sasa Lukic Tiền vệ trụ 1 1 1 15 14 93.33% 2 2 28 6.63
32 Emile Smith Rowe Tiền vệ công 1 0 1 31 24 77.42% 0 1 47 6.99
22 Kevin Santos Lopes de Macedo Cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 8 6.01
24 Joshua King Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 5.89
18 Jonah Daniel Kusi-Asare Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ