Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Huddersfield Town hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Hogg
Sorba Thomas
Brahima Diarra
Matty Pearson
Ben Jackson
Tom Lees
4 - 1 Michal Helik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 52 | 7.75 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 55 | 6.93 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 31 | 8.45 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 7.19 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 64 | 6.87 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.76 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 8.31 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 5 | 3 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 32 | 10 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 5.14 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 5.54 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 5.47 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.58 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 5.55 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 5.59 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.53 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 21 | 5.41 | |
| 22 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 5.83 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ