Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Liverpool hôm nay ngày 18/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cody Gakpo
0 - 2 Mohamed Salah Ghaly
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
1 - 3 Diogo Jota
1 - 4 Mohamed Salah Ghaly
1 - 5 Diogo Jota
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
James Milner
Luis Fernando Diaz Marulanda
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Thiago Alcantara do Nascimento
1 - 6 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 5.48 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 3 | 2 | 60 | 5.56 | |
| 23 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 38 | 7.02 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 52 | 6.18 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 1 | 51 | 5.94 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 5.35 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 30 | 4.46 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 14 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 66 | 56 | 84.85% | 2 | 0 | 74 | 7.69 | |
| 6 | Thiago Alcantara do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 140 | 135 | 96.43% | 0 | 3 | 147 | 7.27 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 63 | 8.52 | |
| 3 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 1 | 99 | 7.16 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 2 | 0 | 115 | 7.01 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 85 | 8.78 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 3 | 50 | 9.07 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 136 | 124 | 91.18% | 1 | 0 | 153 | 8.48 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 1 | 113 | 6.8 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 37 | 8.92 | |
| 23 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 27 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ