Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Liverpool hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conor Bradley
0 - 1 Hugo Ekitike
0 - 2 Hugo Ekitike
Joseph Gomez
Alexis Mac Allister
2 - 3 Dominik Szoboszlai
Virgil van Dijk
Wataru Endo
Alexander Isak
Joseph Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 30 | 6.74 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 60 | 5.71 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 2 | 44 | 6.87 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 25 | 64.1% | 4 | 0 | 69 | 6.39 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 20 | 7.49 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 58 | 6.34 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 39 | 6.01 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 80 | 6.1 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.83 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 32 | 6.01 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 1 | 60 | 8.09 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 12 | 85 | 7.45 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 5.64 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 84 | 7.04 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 64 | 6.18 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 1 | 65 | 8.07 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 2 | 41 | 6.65 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 62 | 6.88 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 8.53 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 50 | 7.07 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 74 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ