Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Middlesbrough hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emmanuel Latte Lath
Matthew Clarke
Jonathan Howson
Matthew Clarke
Anfernee Dijksteel
3 - 2 Emmanuel Latte Lath
Isaiah Jones

Anfernee Dijksteel
Matty Crooks
Josh Coburn
Samuel Silvera
Morgan Rogers
Lukas Ahlefeld Engel
Alex Gilbert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 33 | 6.93 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 1 | 27 | 7.64 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 42 | 6.24 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 53 | 6.05 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 7.12 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 25 | 8.02 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 38 | 5.94 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.48 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 2 | 41 | 7.01 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 20 | 8.37 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ