Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Millwall hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Cooper
Zian Flemming
Ryan Leonard
George Honeyman
Dan McNamara
Duncan Watmore
Casper De Norre
Ryan James Longman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 73 | 6.96 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.58 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 70 | 6.89 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 86 | 72 | 83.72% | 0 | 5 | 94 | 7.02 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 62 | 46 | 74.19% | 1 | 5 | 84 | 7.26 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 5 | 2 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 12 | 0 | 69 | 8.01 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 68 | 7.26 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.37 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 7.22 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 43 | 6.88 | |
| 49 | Mateo Fernandez | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 33 | 6.11 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 61 | 7.19 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 5.78 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 25 | 6.26 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.35 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ