Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Millwall hôm nay ngày 13/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Billy Mitchell
Tristan Crama
Aidomo Emakhu
Aaron Anthony Connolly
Josh Coburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 1 | 68 | 7.03 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 5 | 55 | 7.32 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 4 | 90 | 7.49 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 42 | 7.11 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 38 | 7.06 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 55 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 45 | 6.64 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 49 | 5.92 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.29 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 40 | 6.63 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 5.92 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 0 | 52 | 7.13 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ