Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Norwich City hôm nay ngày 25/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Gibson
Dimitris Giannoulis
Onel Hernandez
Christian Fassnacht
Ashley Barnes
Adam Idah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 7.05 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 28 | 7.42 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 61 | 7.15 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 31 | 6.75 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 39 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 68 | 5.95 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 67 | 6.02 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.12 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 44 | 6.06 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ