Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Norwich City hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kellen Fisher
Joshua Sargent
Ante Crnac
Lucien Mahovo
Elliot Myles
Lewis Dobbin
Bradley Hills
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 6 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 2 | 35 | 7.96 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 68 | 6.65 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 77 | 6.91 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 7.04 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 35 | 8.07 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 1 | 66 | 7.52 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 55 | 5.9 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 5.79 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.18 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 1 | 1 | 79 | 6.08 | |
| 22 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ