Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Lucca
Omari Hutchinson
Ibrahim Sangare
Dan Ndoye
Ryan Yates
Luca Netz
3 - 1 Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 7.62 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.54 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 44 | 7.23 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 51 | 8.09 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 43 | 7.71 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 39 | 7.64 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 65 | 7.15 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 7.68 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 38 | 7.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 14 | 5.55 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 5.91 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.75 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 1 | 59 | 6.43 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 3 | 36 | 6.25 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ