Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Preston North End hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 William Keane
Benjamin Whiteman
Alistair Mccann
Liam Lindsay
Ryan Ledson
Robbie Brady
Layton Stewart
Alan Browne
David Cornell
Ryan Ledson
Layton Stewart
Benjamin Woodburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.41 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 52 | 6.44 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 57 | 7.58 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 30 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 6.25 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 25 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ