Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Preston North End hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kaine Hayden
Andrew Hughes
Emil Ris Jakobsen
Ryan Porteous
William Keane
Liam Lindsay
Theo Carroll
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.34 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 5 | 56 | 6.72 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 63 | 6.45 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 7 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 7.04 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 59 | 6.22 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 48 | 8.6 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 65 | 6.41 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 4 | 0 | 83 | 7.65 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 1 | 63 | 6.54 | |
| 33 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 46 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 55 | 6.28 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 33 | 6.73 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 54 | 6.48 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 7.12 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ