Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Field
Andre Dozzell
Albert Adomah
Osman Kakay
Jimmy Dunne
Rayan Kolli
Ziyad Larkeche
Asmir Begovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 35 | 6.41 | |
| 25 | Sam Byram | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Joe Rodon | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 21 | Pascal Struijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 53 | 7.03 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 7.25 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 27 | 7.91 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 4 | Jack Colback | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 37 | Albert Adomah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 22 | Kenneth Paal | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 17 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Sam Field | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.18 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 5 | 21 | 6.59 | |
| 2 | Osman Kakay | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.84 | |
| 11 | Paul Smyth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ