Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Varane
Kieran Morgan
Daniel Bennie
Nicolas Madsen
Alfie Lloyd
Liam Morrison
Hevertton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 3 | 93 | 6.52 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 80 | 75 | 93.75% | 6 | 1 | 93 | 6.91 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 0 | 2 | 96 | 6.65 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 0 | 94 | 7.29 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 61 | 51 | 83.61% | 5 | 0 | 89 | 8.73 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 90 | 90% | 0 | 3 | 109 | 7.28 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 53 | 6.84 | |
| 33 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 53 | 7.14 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 51 | 7.52 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 53 | 7.46 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.07 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 34 | 7.03 | |
| 23 | Hevertton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 17 | 6.11 | |
| 27 | Daniel Bennie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ