Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Rotherham United hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Hugill
Sam Nombe
Tom Eaves
Andy Rinomhota
Sam Nombe
Cameron Humphreys
Oliver Rathbone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 7.79 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.45 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 47 | 6.73 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 4 | 79 | 7.23 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 4 | 77 | 7.28 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 2 | 74 | 9.16 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 56 | 8.78 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 54 | 6.85 | |
| 5 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 79 | 7.09 | |
| 49 | Mateo Fernandez | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 5.88 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 7 | 0 | 60 | 6.28 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 20 | 5.95 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 3 | 64 | 7 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 7 | 52 | 6.63 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 48 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ