Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Sheffield United hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius de Souza Costa
Sydie Peck
Tyrese Campbell
Alfie Gilchrist
Jesurun Rak Sakyi
Rhian Brewster
Oliver Arblaster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 62 | 58 | 93.55% | 8 | 0 | 76 | 7.82 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 3 | 110 | 7.64 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7.13 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 1 | 83 | 7.07 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 1 | 64 | 7.13 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 66 | 7 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 91 | 8.12 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 45 | 6.71 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 24 | 5.88 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 73 | 6.24 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 62 | 6.1 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 6.82 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 2 | 1 | 68 | 5.98 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ