Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Southampton hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adam Armstrong
Ryan Manning
1 - 2 Will Smallbone
Jan Bednarek
Ryan Fraser
Kamal Deen Sulemana
Joe Rothwell
Ross Stewart
James Bree
Joe Rothwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 2 | 72 | 6.43 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 39 | 5.87 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 86 | 6.38 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 61 | 6.39 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 3 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 49 | Mateo Fernandez | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 66 | 7.06 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 7.41 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7.15 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 39 | 6.38 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 51 | 6.37 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 7.46 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ