Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Stoke City hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Laurent
Ben Pearson
Tyrese Campbell
Ben Pearson
Sead Haksabanovic
Andre Vidigal
Luke James Cundle
Ben Pearson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 32 | 6.79 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 5 | 69 | 7.39 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 1 | 57 | 7.19 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 9 | 0 | 50 | 8.04 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 70 | 7.01 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 74 | 7.39 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 7.34 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 46 | 7.7 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ