Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Stoke City hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Gibson
Louie Koumas
Lynden Gooch
Bosun Lawal
Tatsuki Seko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 119 | 115 | 96.64% | 0 | 1 | 123 | 7.03 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 124 | 120 | 96.77% | 0 | 4 | 135 | 7.66 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 10 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 0 | 101 | 7.33 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 50 | 42 | 84% | 5 | 0 | 66 | 9.14 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 58 | 50 | 86.21% | 2 | 0 | 76 | 8.13 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 1 | 2 | 63 | 8.87 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 47 | 7.39 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 107 | 100 | 93.46% | 1 | 0 | 112 | 7.13 | |
| 33 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 45 | Harry Gray | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.47 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6.06 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 72 | 5.33 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 0 | 53 | 5.41 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 4.93 | |
| 33 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.35 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 24 | 5.92 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 4.54 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 4.86 | |
| 18 | Bosun Lawal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ