Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 18/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wilson Isidor
Wilson Isidor
Jobe Bellingham
Trai Hume
Salis Abdul Samed
Eliezer Mayenda
Dennis Cirkin
Anthony Patterson
Ian Carlo Poveda
Luke ONien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 56 | 6.51 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 41 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.89 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 7.82 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 36 | 7.24 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ