Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Swansea City hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Tymon
Hannes Delcroix
1 - 1 Harry Darling
Goncalo Baptista Franco
Ji Seong Eom
Oliver Cooper
Lewis OBrien
Joe Allen
Zan Vipotnik
Florian Bianchini
2 - 2 Zan Vipotnik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 6.83 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 1 | 66 | 7.9 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 3 | 88 | 6.3 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 7.27 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.16 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 4 | 71 | 6.58 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 64 | 6.38 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 7.18 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.87 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 44 | 7.16 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 9 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 28 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 5 | 75 | 7.12 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.05 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 2 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ