Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Kane
0 - 2 Pedro Porro
Pape Matar Sarr
1 - 3 Harry Kane
Richarlison de Andrade
Matthew Craig
1 - 4 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
George Abbott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 57 | 6.07 | |
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 4 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 52 | 46 | 88.46% | 12 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 22 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 22 | 5.55 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 30 | 6.42 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 6 | 49 | 6.62 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 52 | 6.48 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 14 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 2 | 60 | 6.72 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 39 | 6.07 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 38 | 5.26 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 5 | 48 | 7.23 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 48 | 8.8 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 54 | 7.29 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 6 | 56 | 7.22 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 38 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 62 | 7.29 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 5 | 80 | 7.43 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 0 | 50 | 8.21 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 51 | Matthew Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ