Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Kudus
0 - 1 Mathys Tel
Joao Palhinha
1 - 2 Mohammed Kudus
Cristian Gabriel Romero
Pape Matar Sarr
Richarlison de Andrade
Kevin Danso
Brennan Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 36 | 5.65 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 6 | Joe Rodon | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 4 | 67 | 6.48 | |
| 20 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 5.73 | |
| 8 | Sean Longstaff | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 53 | 6.87 | |
| 10 | Joel Piroe | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 46 | 5.62 | |
| 22 | Ao Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Jayden Bogle | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 54 | 6.76 | |
| 5 | Pascal Struijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 60 | 5.9 | |
| 19 | Noah Okafor | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 30 | 6.36 | |
| 18 | Anton Stach | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 6 | Joao Palhinha | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 48 | 6.52 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.65 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 65 | 6.43 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 4 | 0 | 70 | 5.92 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 50 | 8.44 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 11 | Mathys Tel | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 7.76 | |
| 28 | Wilson Odobert | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 35 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ