Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs West Brom hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Darnell Furlong
Grady Diangana
Karlan Ahearne-Grant
Daryl Dike
Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 31 | 6.12 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 32 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 7.43 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 23 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ