Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leganes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leganes vs Celta Vigo hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leganes vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leganes vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carl Starfelt
Anastasios Douvikas
Williot Swedberg
Damian Rodriguez Sousa
Javier Rodriguez
Alfon Gonzalez
Oscar Mingueza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.64 | |
| 18 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 33 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ