Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leganes 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leganes vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leganes vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leganes vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Randy Nteka
Andrei Ratiu
Sergio Camello
Unai Lopez Cabrera
Sergio Guardiola Navarro
Adrian Embarba
0 - 1 Pathe Ciss
Ivan Balliu Campeny
Oscar Valentín
Adrian Embarba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 5.92 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 7.06 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.84 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 5.51 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.93 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 4 | 54 | 6.62 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 62 | 6.61 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 52 | 7.24 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 39 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ