Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leganes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leganes vs RCD Espanyol hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leganes vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leganes vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javi Puado
Alejo Veliz
Alvaro Tejero Sacristan
Joan Garcia Pons Card changed
Antoniu Roca
Pere Milla Pena
Walid Cheddira
Leandro Cabrera Sasia
3 - 1 Leandro Cabrera Sasia
3 - 2 Pere Milla Pena
Walid Cheddira Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 56 | 6.97 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 49 | 6.88 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 34 | 8.85 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.57 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 41 | 8.03 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 30 | Yan Diomande | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 45 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.03 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 36 | 6.56 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 26 | 5.78 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.63 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.02 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 5.48 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ