Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Legia Warszawa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Legia Warszawa vs Wisla Plock hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Legia Warszawa vs Wisla Plock tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Legia Warszawa vs Wisla Plock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominik Kun
Kevin Custovic
1 - 1 Wiktor Nowak
Nemanja Mijuskovic
Tomas Tavares
Marin Karamarko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 62 | 7.6 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.6 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Rafal Adamski | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 8 | |
| 3 | Steve Kapuadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 89 | Otto Hindrich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 7.5 | |
| 22 | Juergen Elitim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 56 | Jan Leszczynski | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 53 | Wojcieh Urbanski | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Henrique Arreiol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lukasz Sekulski | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 84 | 73 | 86.9% | 6 | 0 | 95 | 7.5 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 17 | Matchoi Djalo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 1 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 0 | 86 | 6.3 | |
| 2 | Kevin Custovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Niarchos Ioannis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 52 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ