Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Birmingham City hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyogo Furuhashi
Christoph Klarer
Keshi Anderson
Demarai Gray
Marvin Ducksch
Thomas Glyn Doyle
Lyndon Dykes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7.03 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 56 | 7.35 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 66 | 6.61 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 37 | 7.09 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 67 | 7.14 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 49 | 7.38 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 42 | 7.52 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.84 | |
| 25 | Louis Page | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 41 | 5.62 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 10 | Demarai Gray | Forward | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 9 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 14 | Keshi Anderson | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 47 | 6.16 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 85 | 88.54% | 0 | 8 | 121 | 7.45 | |
| 2 | Ethan Laird | Defender | 1 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 3 | 99 | 6.91 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ