Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 01/03/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Blackburn Rovers tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyrhys Dolan
0 - 2 Sammie Szmodics
Callum Brittain
Jackson Valencia Mosquera
Sammie Szmodics
John Buckley
Ashley Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.44 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 1 | 75 | 6.45 | |
| 18 | Daniel Amartey | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 83 | 6.08 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.15 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 76 | 6.23 | |
| 7 | Harvey Barnes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 34 | 7.23 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 42 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 66 | 6.67 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 0 | 62 | 6.61 | |
| 37 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 51 | 5.78 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 26 | 7.42 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 51 | 7.19 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 38 | 7.54 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 39 | 6.73 | |
| 6 | Tyler Morton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 57 | 7.57 | |
| 29 | Jackson Valencia Mosquera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 46 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ