Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Bournemouth AFC hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Bournemouth AFC tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Bournemouth AFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Rothwell
Marcus Tavernier
0 - 1 Phillip Billing
Lewis Cook
Lloyd Kelly
Adam Smith
Antoine Semenyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 13 | 5.86 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 18 | Daniel Amartey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 5 | 69 | 7.11 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.28 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 48 | 5.76 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 36 | 75% | 1 | 1 | 74 | 6.65 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 41 | 6.46 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 5 | 72 | 7.35 | |
| 7 | Harvey Barnes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 42 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 65 | 6.57 | |
| 37 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 7 | 0 | 69 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 59 | 6.84 | |
| 3 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 63 | 7.33 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 44 | 6.68 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 50 | 8.16 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 0 | 46 | 7.24 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 2 | 68 | 6.89 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 4 | 63 | 7.91 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 41 | 7.42 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ