Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Brentford hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yoane Wissa
0 - 2 Bryan Mbeumo
0 - 3 Christian Norgaard
Yegor Yarmolyuk
Fabio Carvalho
Edmond-Paris Maghoma
Michael Kayode
Yunus Emre Konak
0 - 4 Fabio Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 1 | 28 | 6.06 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 21 | 5.71 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 38 | 5.79 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 22 | 5.51 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 39 | 5.85 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 33 | 6 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 34 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 26 | 7.79 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 7.28 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 30 | 7.21 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.48 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.98 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 32 | 7.21 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 1 | 23 | 8.63 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 4 | 1 | 30 | 7.87 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 28 | 7.45 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ