Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Bristol City hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Williams
Jason Knight
Andreas Weimann
Taylor Gardner-Hickman
Ephraim Yeboah
Harry Cornick
Anis Mehmeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 51 | 6.62 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.59 | |
| 5 | Callum Doyle | Defender | 2 | 2 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 4 | Kal Naismith | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 8 | Joe Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 7.01 | |
| 12 | Jason Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 20 | Sam Bell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ