Kết quả trận Leicester City vs Bristol City, 02h45 ngày 11/03

Vòng 37
02:45 ngày 11/03/2026
Leicester City
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Bristol City
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 8.7
2-0
12 14.5
2-1
9.2 26
3-1
19.5 71
3-2
29 51
4-2
71 81
4-3
121 131
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Bristol City hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Bristol City

Leicester City Leicester City
Phút
Bristol City Bristol City
Nelson Benjamin 1 - 0
Kiến tạo: Jordan James
match goal
13'
Issahaku Fataw 2 - 0
Kiến tạo: Bobby Reid
match goal
28'
Hamza Choudhury match yellow.png
36'
46'
match change Mark Sykes
Ra sân: Max Bird
60'
match change Sinclair Armstrong
Ra sân: Scott Twine
60'
match change Cameron Pring
Ra sân: Ross McCrorie
61'
match yellow.png Neto Borges
Nelson Benjamin match yellow.png
63'
65'
match hong pen Emil Ris Jakobsen
Patson Daka
Ra sân: Jordan Ayew
match change
68'
Harry Winks
Ra sân: Jordan James
match change
68'
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Hamza Choudhury
match change
69'
Divine Mukasa
Ra sân: Bobby Reid
match change
78'
81'
match change Delano Burgzorg
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Joe Aribo
Ra sân: Issahaku Fataw
match change
90'
90'
match yellow.png Sam Morsy
90'
match yellow.png Sinclair Armstrong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Bristol City

Leicester City Leicester City
Bristol City Bristol City
17
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
9
13
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Đánh đầu
 
3
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
24
7
 
Thử thách
 
2
16
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Đánh đầu thành công
 
13
4
 
Cản sút
 
7
7
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
1
25
 
Ném biên
 
25
400
 
Số đường chuyền
 
559
80%
 
Chuyền chính xác
 
84%
74
 
Pha tấn công
 
110
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
1
 
Cú sút trúng đích
 
0.63
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
13
 
Số quả tạt chính xác
 
23
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
36
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Joe Aribo
21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
20
Patson Daka
8
Harry Winks
29
Divine Mukasa
12
Dujuan Richards
24
Jamaal Lascelles
28
Jeremy Monga
13
Francisco Barbosa Vieites
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
3-4-1-2 Bristol City Bristol City
1
Stolarcz...
33
Thomas
4
Benjamin
5
Okoli
17
Choudhur...
6
James
22
Skipp
10
Mavididi
14
Reid
7
Fataw
9
Ayew
23
Vítek
19
Tanner
38
Eile
21
Borges
12
Knight
6
Bird
40
Morsy
2
McCrorie
10
Twine
18
Jakobsen
14
Horvat

Substitutes

30
Sinclair Armstrong
3
Cameron Pring
17
Mark Sykes
11
Delano Burgzorg
13
Joe Lumley
20
Sam Bell
44
George Earthy
24
Seb Naylor
46
Marley Thelwell
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Joe Aribo 18
Ricardo Domingos Barbosa Pereira 21
Patson Daka 20
Harry Winks 8
Divine Mukasa 29
Dujuan Richards 12
Jamaal Lascelles 24
Jeremy Monga 28
Francisco Barbosa Vieites 13
Leicester City Bristol City
30 Sinclair Armstrong
3 Cameron Pring
17 Mark Sykes
11 Delano Burgzorg
13 Joe Lumley
20 Sam Bell
44 George Earthy
24 Seb Naylor
46 Marley Thelwell

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
12 Phạm lỗi 10.33
3.33 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 4
46.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 1.8
3.4 Sút trúng cầu môn 3.3
10.9 Phạm lỗi 10.1
3.9 Phạt góc 5.6
1.6 Thẻ vàng 2.5
46.3% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (41trận)
Chủ Khách
Bristol City (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
7
7
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
4
1
0
HT-H/FT-H
1
3
1
5
HT-B/FT-H
0
2
2
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
4
3
5
6

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Tiền đạo cắm 1 0 1 10 9 90% 0 1 25 6.45
14 Bobby Reid Tiền vệ công 1 0 2 25 19 76% 2 0 37 7.01
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.02
8 Harry Winks Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6
17 Hamza Choudhury Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 31 86.11% 0 0 52 7.29
10 Stephy Mavididi Cánh trái 3 1 1 14 12 85.71% 2 0 24 6.96
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 1 1 0 0 0 0% 0 0 2 6.18
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 34 82.93% 0 0 51 6.74
5 Caleb Okoli Trung vệ 0 0 0 48 42 87.5% 0 0 62 7.25
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 2 0 0 21 14 66.67% 0 1 47 7.05
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 1 29 7.9
4 Nelson Benjamin Trung vệ 1 1 1 43 39 90.7% 0 1 54 7.46
7 Issahaku Fataw Cánh phải 2 1 3 21 17 80.95% 5 1 44 8.38
6 Jordan James Tiền vệ trụ 1 1 2 19 10 52.63% 2 2 32 7.44

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 2 0 0 60 53 88.33% 0 1 69 6.03
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 11 6.14
2 Ross McCrorie Hậu vệ cánh phải 2 0 0 22 14 63.64% 3 2 38 6.26
10 Scott Twine Tiền vệ công 1 0 2 34 30 88.24% 4 0 48 6.08
14 Tomi Horvat Tiền vệ phải 1 0 1 37 35 94.59% 7 0 54 6.27
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 1 1 0 8 5 62.5% 0 1 15 5.8
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 1 0 0 55 48 87.27% 0 0 65 5.73
6 Max Bird Tiền vệ trụ 1 0 0 31 25 80.65% 1 0 38 5.71
3 Cameron Pring Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 5.98
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 0 0 1 35 31 88.57% 0 0 42 6.05
19 George Tanner Hậu vệ cánh phải 0 0 1 47 41 87.23% 3 4 67 6.49
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 0 66 61 92.42% 0 2 71 6.12
30 Sinclair Armstrong Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.97
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 27 6.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ