Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Cardiff City hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Ramsey
1 - 1 Aaron Ramsey
Yakou Meite
Dimitrios Goutas
Emmanouil Siopis
Karlan Ahearne-Grant
Callum Robinson
Jack Simpson
Jamilu Collins

Mahlon Romeo
Mahlon Romeo
Jack Simpson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 43 | 6.24 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 48 | 6.28 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 47 | 6.29 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 40 | Wanya Marcal-Madivadua | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 7.36 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.13 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ