Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Charlton Athletic hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sonny Carey
Lyndon Dykes
0 - 2 Lyndon Dykes
Matt Godden
Harry Clarke
Jayden Fevrier
Tyreece Campbell
Conor Coventry
Macaulay Gillesphey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 5.93 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.3 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 15 | 6.49 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 56 | Olabade Aluko | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 15 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 37 | 6.63 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.78 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 44 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 7.36 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 20 | 6.54 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 14 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ