Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Chelsea hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Jackson
Noni Madueke Goal Disallowed
Moises Caicedo
Robert Sanchez
0 - 2 Enzo Fernandez
Christopher Nkunku
Romeo Lavia
Jadon Sancho
Romeo Lavia
Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.37 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | ||
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | ||
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 60 | 6.84 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.26 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.57 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 52 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ