Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Coventry City hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jay Dasilva
Jake Bidwell
Josh Eccles
Jamie Allen
Ellis Simms
Jake Bidwell
Josh Eccles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 5 | 47 | 6.94 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 80 | 7.31 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 62 | 7.12 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 0 | 95 | 6.99 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Forward | 5 | 2 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 41 | 6.72 | |
| 18 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 66 | 6.78 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 3 | 56 | 54 | 96.43% | 5 | 2 | 77 | 7.23 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.45 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 4 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 55 | 7.77 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 43 | 7.13 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 1 | 59 | 7.04 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 29 | 6.85 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 44 | 6.97 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 2 | 56 | 6.78 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 7.25 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 41 | 8.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ