Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Derby County hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rhian Brewster
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Lars-Jorgen Salvesen
Andreas Weimann
Lewis Travis
Kayden Jackson
Kayden Jackson
Liam Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 33 | 6.85 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 7.08 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 38 | 6.89 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 4 | 51 | 7.48 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 55 | 7 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 28 | 6.98 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 66 | 6.26 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 7 | 2 | 55 | 6.66 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 3 | 2 | 15 | 5.92 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 7.07 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 5.51 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 62 | 6.23 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 62 | 6.61 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 5.85 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ