Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Everton hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Iliman Ndiaye
Michael Vincent Keane
Jack Harrison
James Garner
Tim Iroegbunam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 35 | 6.13 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 5 | 0 | 64 | 6.47 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 6 | 71 | 7.73 | |
| 29 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 67 | 6.87 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 76 | 8.2 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 2 | 60 | 7.35 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 57 | 6.39 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 8 | 1 | 99 | 6.74 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 67 | 7.13 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 40 | 6.58 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 33 | 6.66 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 59 | 7.27 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 2 | 1 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 7.42 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ