Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Manchester United hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rasmus Hojlund
Toby Collyer
Alejandro Garnacho Goal ruled out
0 - 2 Alejandro Garnacho
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Joshua Zirkzee
Harry Amass
Chido Obi-Martin
0 - 3 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 81 | 5.85 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 25 | 6.63 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 2 | 56 | 6.1 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 2 | 89 | 6.42 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 55 | 7.07 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 5.57 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 1 | 81 | 6.55 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 41 | 6.31 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 5.64 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 55 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 76 | 9.58 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 38 | 7.33 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 56 | 7.32 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 57 | 7.53 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 4 | 66 | 7.79 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 46 | 7.08 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 7.13 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 7.74 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 7.62 | |
| 43 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 38 | 6.99 | |
| 41 | Harry Amass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 56 | Chido Obi-Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ