Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Middlesbrough hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Brittain
Sverre Halseth Nypan
Riley Mcgree
Mamadou Kaly Sene
Sontje Hansen
Samuel Silvera
1 - 1 Luke Ayling
Alfie Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 7.36 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.84 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Julian Carranza | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 54 | 6.72 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 46 | 7.26 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7.17 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 41 | 6.15 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 63 | 6.05 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 51 | 7.05 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 73 | 5.92 | |
| 8 | Riley Mcgree | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 3 | 58 | 6.51 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 72 | 6.53 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 5.75 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 66 | 6.78 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ