Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Millwall hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Bradshaw
Wes Harding
Jake Cooper
Murray Wallace
Dan McNamara
Zian Flemming
Kevin Nisbet
George Saville
Ryan James Longman
Billy Mitchell
3 - 2 Kevin Nisbet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 3 | 92 | 6.78 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 65 | 6.15 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 6.23 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 5.92 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.09 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 3 | 93 | 7.13 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 5.91 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 2 | 27 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 20 | 7.58 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.43 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.66 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 14 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.74 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 19 | 6.91 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ