Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Norwich City hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shane Duffy
0 - 1 Gabriel Davi Gomes Sara
Shane Duffy
Christian Fassnacht
Liam Gibbs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 1 | 101 | 6.36 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 46 | 100% | 2 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 0 | 76 | 6.49 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 0 | 72 | 6.69 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 60 | 8.26 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 32 | 29 | 90.63% | 10 | 0 | 60 | 8.26 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 1 | 64 | 7.81 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 5 | 0 | 102 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 54 | 6.64 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 66 | 6.18 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 51 | 7.62 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 6.22 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 36 | 6.92 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ