Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Leicester City vs Oxford United, 22h00 ngày 24/01

Vòng 29
22:00 ngày 24/01/2026
Leicester City
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Oxford United
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.98
+0.75
0.88
O 2.5
0.88
U 2.5
0.98
1
1.75
X
3.75
2
4.40
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.86
O 1
0.91
U 1
0.93

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Oxford United hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Oxford United

Leicester City Leicester City
Phút
Oxford United Oxford United
4'
match goal 0 - 1 Sam Long
Kiến tạo: Ciaron Brown
44'
match yellow.png Cameron Brannagan
Luke Thomas
Ra sân: Nelson Benjamin
match change
46'
59'
match yellow.png Jack Currie
67'
match change Greg Leigh
Ra sân: Jack Currie
Jeremy Monga
Ra sân: Jordan Ayew
match change
68'
Patson Daka
Ra sân: Hamza Choudhury
match change
68'
68'
match change Brian De Keersmaecker
Ra sân: Stanley Mills
71'
match goal 0 - 2 Mark Harris
Kiến tạo: Brian De Keersmaecker
75'
match change Matthew Phillips
Ra sân: Myles Peart-Harris
Silko Thomas
Ra sân: Bobby Reid
match change
83'
Issahaku Fataw 1 - 2
Kiến tạo: Luke Thomas
match goal
84'
85'
match yellow.png Matthew Phillips
87'
match change Will Vaulks
Ra sân: Cameron Brannagan
88'
match change Will Lankshear
Ra sân: Mark Harris
Boubakary Soumare
Ra sân: Louis Page
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Oxford United

Leicester City Leicester City
Oxford United Oxford United
13
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
11
12
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
77%
 
Kiểm soát bóng
 
23%
25
 
Đánh đầu
 
45
0
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
25
6
 
Thử thách
 
13
19
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Đánh đầu thành công
 
21
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
16
5
 
Đánh chặn
 
4
30
 
Ném biên
 
18
580
 
Số đường chuyền
 
174
84%
 
Chuyền chính xác
 
48%
131
 
Pha tấn công
 
67
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
77%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
23%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
0.59
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.94
0.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.1
0.59
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.94
0.81
 
Cú sút trúng đích
 
1.71
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
30
 
Số quả tạt chính xác
 
8
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
30
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Boubakary Soumare
20
Patson Daka
33
Luke Thomas
39
Silko Thomas
28
Jeremy Monga
31
Asmir Begovic
27
Wanya Marcal-Madivadua
62
Kevon Gray
56
Olabade Aluko
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
3-4-2-1 Oxford United Oxford United
1
Stolarcz...
4
Benjamin
23
Vesterga...
5
Okoli
21
Pereira
25
Page
17
Choudhur...
10
Mavididi
14
Reid
7
Fataw
9
Ayew
1
Cumming
2
Long
29
Davies
3
Brown
15
Spencer
38
McDonnel...
8
Brannaga...
26
Currie
44
Peart-Ha...
17
Mills
9
Harris

Substitutes

14
Brian De Keersmaecker
22
Greg Leigh
27
Will Lankshear
10
Matthew Phillips
4
Will Vaulks
11
Ole ter Haar Romeny
21
Matt Ingram
32
Jeon Se-jin
5
Yunus Emre Konak
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Boubakary Soumare 24
Patson Daka 20
Luke Thomas 33
Silko Thomas 39
Jeremy Monga 28
Asmir Begovic 31
Wanya Marcal-Madivadua 27
Kevon Gray 62
Olabade Aluko 56
Leicester City Oxford United
14 Brian De Keersmaecker
22 Greg Leigh
27 Will Lankshear
10 Matthew Phillips
4 Will Vaulks
11 Ole ter Haar Romeny
21 Matt Ingram
32 Jeon Se-jin
5 Yunus Emre Konak

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Oxford United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 2.67
11 Phạm lỗi 10
6.33 Phạt góc 3.33
0.67 Thẻ vàng 3
58.67% Kiểm soát bóng 30.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
1.8 Bàn thua 1.2
3 Sút trúng cầu môn 2.9
11.4 Phạm lỗi 11.4
5 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 2.1
53.8% Kiểm soát bóng 41.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (32trận)
Chủ Khách
Oxford United (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
3
5
HT-H/FT-T
1
0
1
4
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
2
2
2
HT-H/FT-H
1
2
3
1
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
4
3
6
3

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Forward 1 1 0 21 18 85.71% 2 1 32 6.44
23 Jannik Vestergaard Defender 1 0 0 93 83 89.25% 0 6 107 7.23
14 Bobby Reid Midfielder 1 0 0 33 26 78.79% 1 0 40 5.84
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Defender 0 0 1 80 62 77.5% 2 0 107 6.37
17 Hamza Choudhury Midfielder 1 0 0 49 42 85.71% 0 0 54 6.14
10 Stephy Mavididi Midfielder 3 0 1 33 24 72.73% 3 1 53 6.1
20 Patson Daka Forward 2 1 0 5 5 100% 0 0 8 6.25
24 Boubakary Soumare Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.02
5 Caleb Okoli Defender 0 0 2 92 84 91.3% 0 2 109 6.68
33 Luke Thomas Defender 0 0 1 29 26 89.66% 2 2 44 6.77
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 30 21 70% 0 0 37 5.76
4 Nelson Benjamin Defender 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 32 6.25
7 Issahaku Fataw Midfielder 3 2 0 19 13 68.42% 4 0 51 7.35
39 Silko Thomas Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.11
28 Jeremy Monga Forward 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 11 5.92
25 Louis Page Tiền vệ công 1 0 3 59 54 91.53% 14 1 87 6.48

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Matthew Phillips Midfielder 0 0 0 5 1 20% 0 1 7 5.81
2 Sam Long Defender 1 1 0 10 6 60% 0 1 22 7.17
4 Will Vaulks Midfielder 0 0 0 6 3 50% 0 0 7 6.1
22 Greg Leigh Defender 0 0 0 5 1 20% 0 2 13 6.52
8 Cameron Brannagan Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 7 0 31 6.37
29 Ben Davies Defender 0 0 0 9 9 100% 0 0 19 6.4
9 Mark Harris Forward 1 1 1 13 8 61.54% 0 0 30 7.66
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 26 7 26.92% 0 0 35 6.52
3 Ciaron Brown Defender 0 0 1 15 8 53.33% 0 3 39 7.69
14 Brian De Keersmaecker Midfielder 0 0 1 2 2 100% 0 1 14 6.92
44 Myles Peart-Harris Tiền vệ công 2 0 0 17 12 70.59% 1 4 42 6.82
26 Jack Currie Defender 0 0 1 14 8 57.14% 0 0 35 7.34
15 Brodie Spencer Defender 0 0 0 8 2 25% 0 2 27 7.25
17 Stanley Mills Midfielder 2 0 0 11 1 9.09% 0 1 21 6.39
27 Will Lankshear Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 4 6.01
38 Jamie McDonnell Midfielder 1 0 0 14 3 21.43% 0 4 28 6.93

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ