Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leicester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Preston North End hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Keane
Kian Best
Benjamin Woodburn
Noah Mawene
Benjamin Woodburn
Layton Stewart
Layton Stewart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 80 | 6.52 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 35 | 6.54 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 6.89 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 2 | James Justin | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 80 | 6.87 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 29 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Robbie Brady | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 2 | 26 | 6.66 | |
| 26 | Jack Whatmough | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 44 | Brad Potts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 25 | Duane Holmes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.56 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 13 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 23 | Liam Millar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ